
Cesar Castano
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Cesar Castano là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Tecnico Universitario.
Tiểu sử Cesar Castano
Cesar Castano là tiền vệ thi đấu cho Tecnico Universitario, mang quốc tịch Colombia, hiện 27 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 29 trận tại LigaPro Ecuador, ghi 4 bàn, kiến tạo 2 lần và có 2231 phút thi đấu với điểm trung bình 6,81. Thông tin thể hình ghi nhận chiều cao 175 cm, thuận chân phải. Giá trị thị trường đạt 450 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
26Đá chính
2.304Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
576Phút/bàn
18/56Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 30 | 26 | 2.304 | 4 | 1 | 2 | 56 | 18 | 85% | 35% | 9 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.304 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 18/56
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 48
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 16/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1156/1360 (85%)
- Chuyền quyết định
- 45
- Tạt bóng chính xác
- 10/43 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 96/170 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 16
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/157 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 86
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 308
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 6 | 1 | 3 | 37/46 | 0 | 1/2 | — | 6,61 |
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/34 | 0 | 0/1 | — | 6,79 |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Delfin SC | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/20 | 0 | 0/2 | — | 6,78 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/2 | — | 6,48 |
| 05/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Liga Dep Universitaria Quito | B 1-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/2 | — | 5,72 |
| 02/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 0 | 2/7 | — | 6,21 |
| 29/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Deportivo Cuenca | T 3-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | 1/2 | — | 6,58 |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Guayaquil City | B 2-3 | 68 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 29/31 | 0 | 0/3 | V | 8,15 |
| 17/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Sport Emelec | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/54 | 1 | 3/5 | — | 6,13 |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 41/57 | 2 | 5/12 | — | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/06/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/02/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/02/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 11/12/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 06/07/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/01/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 15/10/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 20/05/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 30/03/2026 | 26 | 350 nghìn € |
| 02/06/2026 | 27 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật55
- Tư duy54
- Sức mạnh40
- Thể lực35