
Cesar Benitez
36Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Cesar Benitez là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Club Sportivo Trinidense.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
22Đá chính
1.910Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 23 | 21 | 1.820 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 78% | 50% | 1 | 0 | 6,55 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.820 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 509/651 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 84/168 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 118
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/125 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 37 / 37
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 25
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 209
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Libertad Asunción | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/23 | 1 | 4/9 | — | 6,37 |
| 11/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo San Lorenzo | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 1 | 1/3 | — | 6,47 |
| 06/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Luqueno | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/21 | 1 | 7/12 | — | 5,93 |
| 27/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Cerro Porteno | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 0/3 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | — | — | 5,97 |
| 22/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Rubio nu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/62 | 1 | 4/7 | — | 7,36 |
| 16/08/2026 | Primera División Paraguay | vs FC Nacional Asuncion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 67/71 | 0 | 5/6 | — | 7,34 |
| 11/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Libertad Asunción | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 3/4 | — | 6,37 |
| 04/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo San Lorenzo | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/32 | 1 | 3/5 | — | 7,19 |
| 30/07/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Luqueno | T 4-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/13 | 0 | 0/7 | V | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2016 | 26 | 100 nghìn € |
| 27/11/2016 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/11/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 05/04/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 05/12/2023 | 33 | 75 nghìn € |
| 12/06/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 22/12/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 12/05/2025 | 34 | 25 nghìn € |
| 01/12/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 17/05/2026 | 35 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | Club 12 de Octubre de Itauguá | Club Sportivo Trinidense | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2020 | Sportivo Luqueno | Club 12 de Octubre de Itauguá | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2019 | Free Player | Sportivo Luqueno | Chuyển nhượng | — |
| 17/06/2018 | Coritiba SAF - PR | Free Player | Trở lại | — |
| 09/01/2018 | Olimpia Asuncion | Coritiba SAF - PR | Hết hạn mượn | — |
| 08/01/2017 | Cerro Porteno | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/12/2016 | Coritiba SAF - PR | Cerro Porteno | Cho mượn | — |
| 01/03/2016 | Cerro Porteno | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Club Cerro Porteño U20 | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy41
- Sức mạnh62
- Thể lực46