Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

César Azpilicueta

Hậu vệESP
37Tuổi
178Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

César Azpilicueta là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ESP.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của César Azpilicueta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026La Liga@ RC CeltaB 0-1900000149/5214/6—7,10
18/05/2026La Ligavs Real MadridB 0-1dự bị00000—0———
14/05/2026La Liga@ Villarreal CFT 3-2900000038/4212/2—6,55
09/05/2026La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaT 2-1dự bị00000—0———
05/05/2026La Ligavs Real SociedadT 1-0dự bị00000—0———
22/03/2026La Ligavs Valencia CFB 0-2370010018/2011/1—6,55
15/03/2026La Liga@ FC BarcelonaB 2-5dự bị00000—0———
09/03/2026La Ligavs Rayo VallecanoH 1-1590100111/1703/7—7,09
02/03/2026La Liga@ Real BetisH 2-2740000064/6835/6—6,67
22/02/2026La Liga@ GetafeT 1-0900000047/5414/8—7,44

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 400 nghìn €2008: 1,2 triệu €2008: 2,0 triệu €2008: 3,6 triệu €2009: 3,6 triệu €2009: 5,0 triệu €2009: 6,0 triệu €2010: 7,0 triệu €2011: 6,5 triệu €2011: 6,5 triệu €2012: 7,5 triệu €2012: 9,0 triệu €2013: 14,0 triệu €2013: 18,0 triệu €2014: 18,0 triệu €2014: 20,0 triệu €2015: 21,0 triệu €2015: 23,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2017: 25,0 triệu €2017: 30,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2020: 24,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 17,0 triệu €2021: 17,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 11,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20072026
Bảng số liệu (45 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/08/200718400 nghìn €
03/02/2008181,2 triệu €
21/07/2008182,0 triệu €
14/10/2008193,6 triệu €
20/01/2009193,6 triệu €
21/07/2009195,0 triệu €
01/12/2009206,0 triệu €
07/04/2010207,0 triệu €
23/05/2011216,5 triệu €
23/12/2011226,5 triệu €
22/05/2012227,5 triệu €
08/09/2012239,0 triệu €
27/01/20132314,0 triệu €
01/07/20132318,0 triệu €
14/01/20142418,0 triệu €
11/08/20142420,0 triệu €
11/02/20152521,0 triệu €
30/06/20152523,0 triệu €
08/02/20162620,0 triệu €
31/05/20162620,0 triệu €
31/07/20162620,0 triệu €
19/02/20172725,0 triệu €
27/06/20172730,0 triệu €
01/01/20182835,0 triệu €
22/03/20182840,0 triệu €
27/05/20182840,0 triệu €
18/12/20182940,0 triệu €
12/06/20192935,0 triệu €
09/12/20193030,0 triệu €
07/04/20203024,0 triệu €
12/10/20203120,0 triệu €
16/12/20203117,0 triệu €
17/03/20213117,0 triệu €
30/05/20213113,0 triệu €
22/12/20213211,0 triệu €
14/06/2022329,0 triệu €
02/11/2022338,0 triệu €
19/06/2023335,0 triệu €
21/12/2023344,0 triệu €
20/03/2024343,0 triệu €
06/06/2024342,0 triệu €
26/12/2024351,8 triệu €
08/06/2025351,5 triệu €
11/12/2025361,2 triệu €
04/06/2026361,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Sevilla FCRetiredTự do—
28/08/2025Atletico MadridSevilla FCChuyển nhượng—
05/07/2023ChelseaAtletico MadridChuyển nhượng—
23/08/2012MarseilleChelseaHết hạn mượn 8.8M €8,8 triệu €
30/06/2010CA OsasunaMarseilleHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/06/2007CA Osasuna PromesasCA OsasunaChuyển nhượng—
30/06/2006CA Osasuna YouthCA Osasuna PromesasChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh81
  • Thể lực70
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com