Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cesar Araujo

Tigres UANLTiền vệURU
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Cesar Araujo là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Tigres UANL.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

21Trận ra sân
16Đá chính
1.495Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—1066290004090%62%106,43
Cúp C1 CONCACAF2026—876430005189%51%206,45
Cúp MLS–Mexico2026—332230002090%63%006,86

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 629 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
286/315 (90%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/16 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
6
Phá bóng
12
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/66 (62%)
Không chiến thắng / thua
10 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 18
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 643 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
197/221 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/21 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/39 (51%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 17
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 223 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/142 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/14 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cesar Araujo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Mexicovs Club LeonB 0-290000113/1334/5—5,78
18/10/2026VĐQG Mexico@ Club Deportivo GuadalajaraH 1-1900000020/2523/11—6,31
10/10/2026VĐQG Mexicovs TolucaT 3-2900010022/2714/7—6,15
27/09/2026VĐQG Mexicovs PueblaT 1-0450000028/2900/2—6,14
19/09/2026VĐQG Mexico@ FC JuarezB 0-2900000047/5114/7—6,35
13/09/2026VĐQG Mexico@ Rayados de MonterreyH 0-020000003/424/5—6,66
06/09/2026VĐQG Mexicovs NecaxaH 1-1310000029/3002/2—6,88
12/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Vancouver WhitecapsH 1-1430000015/1812/3—6,56
08/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Minnesota United FCH 0-0900020057/6100/2—6,92
05/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Real Salt LakeH 1-1900000157/6325/6—7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 275 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 425 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 850 nghìn €2022: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/202019275 nghìn €
01/01/202119300 nghìn €
09/04/202120425 nghìn €
09/09/202120600 nghìn €
31/12/202120850 nghìn €
17/08/2022211,5 triệu €
07/11/2022212,0 triệu €
21/08/2023222,0 triệu €
17/12/2023222,5 triệu €
12/06/2024233,0 triệu €
11/12/2024233,5 triệu €
04/06/2025243,5 triệu €
10/12/2025243,5 triệu €
19/05/2026254,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/02/2026Orlando CityTigres UANLChuyển nhượng—
06/01/2022Montevideo Wanderers FCOrlando CityHết hạn mượn 1.818181M €1,8 triệu €
30/06/2019Montevideo Wanderers U19Montevideo Wanderers FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh53
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com