
Cesar Andres Magallan Estaba
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Cesar Andres Magallan Estaba là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Estudiantes Merida FC.
Tiểu sử Cesar Andres Magallan Estaba
Cesar Andres Magallan Estaba là tiền đạo 29 tuổi, thi đấu cho Estudiantes Merida FC và mang quốc tịch Venezuela. Trong mùa 2026 tại Primera División Venezuela, cầu thủ có 19 trận, 2 bàn thắng, 6 kiến tạo và 75 phút thi đấu, với điểm trung bình 1,03. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 275 nghìn €, hợp đồng ghi đến 30/12/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
17Đá chính
75Phút
2Bàn thắng
6Kiến tạo
2,40Bàn/90 phút
37Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 19 | 17 | 75 | 2 | 0 | 6 | 2 | 1 | 80% | 20% | 2 | 0 | 1,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 1,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/30 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Monagas SC | B 1-2 | 39 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/13 | 0 | 0/1 | — | 6,70 |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | — |
| 04/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Caracas FC | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/03/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/06/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/10/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 05/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 30/10/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/07/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 03/01/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 05/12/2024 | 27 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh34
- Thể lực37