
Cesar Alberto Da Silva Correia
22Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Cesar Alberto Da Silva Correia là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Deportivo La Guaira.
Tiểu sử Cesar Alberto Da Silva Correia
Khoác áo Deportivo La Guaira, tiền vệ Cesar Alberto Da Silva Correia mang quốc tịch Venezuela, sinh ngày 13/02/2004 và hiện 22 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 18 trận, 559 phút thi đấu, 3 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 4,17. Giải Primera División Venezuela ghi nhận 14 trận với 3 bàn và 1 kiến tạo, còn Copa Libertadores có 4 trận. Cao 183 cm, thuận chân phải, giá trị thị trường là 225 nghìn € và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
12Đá chính
559Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
186Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 14 | 11 | 452 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 88% | 53% | 2 | 0 | 3,55 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 4 | 1 | 107 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96% | 77% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 452 phút · điểm TB 3,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 257/290 (88%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/30 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/47 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/56 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/7 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | H 1-1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 2 | 4/7 | — | 6,30 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Estudiantes Merida FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87/93 | 2 | 7/9 | — | 6,81 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Rayo Zuliano | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 43/49 | 2 | 3/8 | V | 8,20 |
| 17/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Zamora Barinas | T 6-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 43/50 | 3 | 6/14 | V | 8,99 |
| 11/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Caracas FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/57 | 0 | 2/4 | — | 6,53 |
| 06/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 2/2 | — | 6,15 |
| 02/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Monagas SC | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 1 | 1/3 | — | 6,77 |
| 28/05/2026 | Copa Libertadores | @ Fluminense - RJ | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/45 | 3 | 5/6 | — | 6,57 |
| 22/05/2026 | Copa Libertadores | vs Independiente Rivadavia | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/05/2026 | Copa Libertadores | vs Bolivar | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/07/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 03/01/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/12/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/12/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 28/05/2026 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/09/2026 | 22 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.