
Cenk Ahmet Alkılıç
Hậu vệTUR
38Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Cenk Ahmet Alkılıç là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch TUR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2009 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/08/2010 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/08/2010 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/12/2011 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/12/2011 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/06/2012 | 24 | 400 nghìn € |
| 06/01/2013 | 25 | 600 nghìn € |
| 15/06/2013 | 25 | 1,0 triệu € |
| 17/01/2016 | 28 | 1,2 triệu € |
| 14/07/2016 | 28 | 1,0 triệu € |
| 09/01/2017 | 29 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2017 | 29 | 600 nghìn € |
| 11/02/2018 | 30 | 350 nghìn € |
| 28/05/2018 | 30 | 350 nghìn € |
| 03/01/2019 | 31 | 300 nghìn € |
| 03/06/2019 | 31 | 300 nghìn € |
| 03/02/2020 | 32 | 250 nghìn € |
| 26/08/2020 | 32 | 250 nghìn € |
| 22/12/2020 | 33 | 200 nghìn € |
| 15/03/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 20/05/2021 | 33 | 275 nghìn € |
| 21/10/2021 | 33 | 225 nghìn € |
| 16/01/2022 | 34 | 200 nghìn € |
| 09/06/2022 | 34 | 200 nghìn € |
| 14/11/2022 | 34 | 175 nghìn € |
| 02/04/2023 | 35 | 125 nghìn € |
| 22/06/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 18/10/2023 | 35 | — |
| 04/01/2026 | 38 | 10 nghìn € |
| 04/06/2026 | 38 | 10 nghìn € |
| 05/10/2026 | 38 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Derince Belediyespor | Free player | Trở lại | — |
| 27/08/2025 | Karsiyaka | Derince Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2023 | Boluspor | Karsiyaka | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2023 | Eyupspor | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2021 | Erzurumspor FK | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2019 | Alanyaspor | Erzurumspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2017 | Başakşehir Futbol Kulübü | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Alanyaspor | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 17/01/2017 | Başakşehir Futbol Kulübü | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Kayseri Erciyesspor (1966-2018) | Başakşehir Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2014 | Caykur Rizespor | Kayseri Erciyesspor (1966-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Kayseri Erciyesspor (1966-2018) | Caykur Rizespor | Cho mượn | — |
| 09/01/2014 | Caykur Rizespor | Kayseri Erciyesspor (1966-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2011 | Altay Spor Kulubu | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2009 | Beylerbeyispor | Altay Spor Kulubu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Beylerbeyispor Youth | Beylerbeyispor | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Tư duy51
- Sức mạnh48
- Thể lực36
- Kỹ thuật54