
Cengizhan Bayrak là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Erzurumspor FK.
Tiểu sử Cengizhan Bayrak
Cengizhan Bayrak là hậu vệ người Turkey, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Erzurumspor FK. Cầu thủ sinh ngày 15/11/1999, hiện 26 tuổi, cao 172 cm và nặng 67 kg. Chân thuận của Cengizhan Bayrak là chân trái. Giá trị thị trường hiện ở mức 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 200 nghìn € (2023). Hợp đồng với Erzurumspor FK có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/2 | — | — |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Alanyaspor | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Turkish First League | @ Corum FK | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/44 | 1 | 4/10 | — | 6,25 |
| 26/04/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 45/46 | 4 | 4/8 | — | 7,27 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/11/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 02/04/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 19/10/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 25/03/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 15/10/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 08/01/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 11/03/2026 | 26 | 125 nghìn € |
| 31/05/2026 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/09/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy62
- Sức mạnh40
- Thể lực30