
Cengiz Umut Meraş là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Amedspor.
Tiểu sử Cengiz Umut Meraş
Cengiz Umut Meraş là hậu vệ 30 tuổi thi đấu cho câu lạc bộ Amedspor, mang quốc tịch Turkey. Trong mùa 2026-2027 tại Süper Lig, cầu thủ này có 7 trận ra sân với 501 phút thi đấu và điểm trung bình 6,60. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 2,5 triệu € (2021). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 13/07/2026, khi cầu thủ rời Eyupspor để về Amedspor. Thể hình gồm chiều cao 178 cm, cân nặng 73 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
591Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 591 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 63% | 2 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 591 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 220/271 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/33 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/47 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/52 | 2 | 8/8 | — | 7,38 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 29/39 | 8 | 11/16 | V | 6,57 |
| 21/09/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 3-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 2 | 2/6 | — | 6,45 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/40 | 2 | 5/7 | — | 7,16 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/49 | 1 | 2/4 | — | 6,48 |
| 01/09/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 1 | 1/3 | V | 6,24 |
| 25/08/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 1/1 | — | 6,40 |
| 17/08/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,93 |
| 18/05/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 2 | 3/6 | — | 6,26 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 3 | 4/7 | — | 7,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 07/06/2015 | 19 | 350 nghìn € |
| 03/01/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 13/07/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 08/01/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/02/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 03/01/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 03/06/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 29/09/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 13/08/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 10/11/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 24/05/2021 | 25 | 2,2 triệu € |
| 11/10/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 03/01/2022 | 26 | 2,3 triệu € |
| 30/03/2022 | 26 | 2,4 triệu € |
| 31/05/2022 | 26 | 2,1 triệu € |
| 26/10/2022 | 26 | 1,6 triệu € |
| 13/03/2023 | 27 | 1,4 triệu € |
| 07/06/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 14/03/2024 | 28 | 475 nghìn € |
| 30/05/2024 | 28 | 375 nghìn € |
| 03/10/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 22/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 19/03/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Eyupspor | Amedspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Besiktas JK | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2021 | Havre Athletic Club | Besiktas JK | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 12/08/2019 | Bursaspor | Havre Athletic Club | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/08/2018 | Boluspor | Bursaspor | Hết hạn mượn 0.525M € | 525 nghìn € |
| 21/09/2014 | Boluspor U21 | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2013 | Yesilköy Youth | Boluspor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 11/10/2012 | Sariyer Youth | Yesilköy Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy43
- Sức mạnh71
- Thể lực54