Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cemal Sezer

Hessen KasselTiền đạoGER
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Cemal Sezer là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hessen Kassel.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
598Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
299Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—8759820000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 598 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/20151925 nghìn €
03/11/20151925 nghìn €
24/02/20161925 nghìn €
26/07/20162025 nghìn €
04/02/20172025 nghìn €
01/08/20172125 nghìn €
08/02/20182150 nghìn €
07/08/20182275 nghìn €
23/02/201922100 nghìn €
27/07/201923100 nghìn €
19/02/202023100 nghìn €
15/09/202024100 nghìn €
10/06/202125125 nghìn €
09/09/202125125 nghìn €
27/12/202125100 nghìn €
22/06/20222675 nghìn €
28/12/20222675 nghìn €
20/06/20232775 nghìn €
29/12/20232775 nghìn €
18/03/202428100 nghìn €
16/06/202428125 nghìn €
16/12/202428100 nghìn €
22/06/20252975 nghìn €
09/12/20252975 nghìn €
16/06/20263075 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026FSV ZwickauHessen KasselChuyển nhượng—
31/08/2025Carl Zeiss JenaFSV ZwickauChuyển nhượng—
31/01/2024VSG AltglienickeCarl Zeiss JenaChuyển nhượng—
23/08/2023Eintracht NorderstedtVSG AltglienickeChuyển nhượng—
26/09/2022Free PlayerEintracht NorderstedtChuyển nhượng—
30/06/2022VFB LubeckFree PlayerTrở lại—
12/07/2021St Pauli IIVFB LubeckChuyển nhượng—
02/07/2019VFB LubeckSt Pauli IIChuyển nhượng Free—
30/06/2015VfB Lubeck U19VFB LubeckChuyển nhượng—
30/06/2013VfB Lubeck U17VfB Lubeck U19Chuyển nhượng—
30/06/2012ATSV Stockelsdorf U17VfB Lubeck U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com