
Cemak Kaymaz là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hessen Kassel.
Tiểu sử Cemak Kaymaz
Cemak Kaymaz là tiền vệ người Germany, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Hessen Kassel, sinh ngày 07/12/1997 và 28 tuổi. Anh cao 187 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 10 trận tại German Regionalliga với 843 phút thi đấu và ghi 1 bàn. Anh chuyển đến Hessen Kassel từ ZFC Meuselwitz vào ngày 30/06/2026, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027. Giá trị thị trường được ghi nhận là 75 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
889Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
889Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 889 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 889 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 07/03/2017 | 19 | — |
| 19/09/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 14/12/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 07/12/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 12/06/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 24/10/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 18/03/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 16/12/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 28 | 50 nghìn € |
| 15/09/2026 | 28 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | ZFC Meuselwitz | Hessen Kassel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | BSG Chemie Leipzig | ZFC Meuselwitz | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2024 | Free player | BSG Chemie Leipzig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SpVgg Oberfranken Bayreuth | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | SpVgg Bayreuth II | SpVgg Oberfranken Bayreuth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bischofshofen | SpVgg Bayreuth II | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2019 | SV Weidenberg | Bischofshofen | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2018 | Kufstein | SV Weidenberg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | SpVgg Oberfranken Bayreuth | Kufstein | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SpVgg Bayreuth II | SpVgg Oberfranken Bayreuth | Chuyển nhượng | — |