
Cem Üstundag là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Amedspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
153Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 153 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 62% | 0 | 0 | 5,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 5,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/61 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/24 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 3-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 2 | 2/3 | — | 6,08 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | T 5-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/1 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 2 | 3/8 | — | 5,89 |
| 17/08/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | T 3-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 5 | 8/10 | — | 6,85 |
| 02/05/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | H 3-3 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 3/7 | — | 6,10 |
| 26/04/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 2 | 2/2 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/09/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/11/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/09/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 20/05/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/03/2026 | 25 | 350 nghìn € |
| 31/05/2026 | 25 | 550 nghìn € |
| 29/09/2026 | 25 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2026 | Kasimpasa | Amedspor | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/06/2025 | WSG Tirol | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | WSG Tirol II | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AKA Tirol U18 | WSG Tirol II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AKA Tirol U16 | AKA Tirol U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AKA Tirol U15 | AKA Tirol U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Wacker Innsbruck Youth | AKA Tirol U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SV Schlitters Youth | FC Wacker Innsbruck Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh52
- Thể lực33