Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cem Üstundag

AmedsporTiền vệAUT
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Cem Üstundag là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Amedspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
153Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—621530000083%62%005,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 5,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/61 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/24 (62%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cem Üstundag · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Ligvs KonyasporT 1-01000001/101/2—6,50
10/10/2026Süper Lig@ GenclerbirligiH 2-21000013/30———
21/09/2026Süper Ligvs Besiktas JKT 3-214000003/422/3—6,08
14/09/2026Süper Ligvs Başakşehir Futbol KulübüT 5-05000002/211/1—6,60
06/09/2026Süper Lig@ KasimpasaH 2-2dự bị00000—0———
01/09/2026Süper Ligvs TrabzonsporT 2-1dự bị00000—0———
25/08/2026Süper Lig@ KocaelisporB 0-2680000025/3123/8—5,89
17/08/2026Süper Ligvs Erzurumspor FKT 3-0640000017/2058/10—6,85
02/05/2026Turkish First League@ Iğdır FKH 3-3840000018/2103/7—6,10
26/04/2026Turkish First Leaguevs Bodrum FKH 1-117000018/1022/2—6,93

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 700 nghìn €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20222150 nghìn €
19/09/202221100 nghìn €
09/11/202221100 nghìn €
11/06/202322100 nghìn €
10/09/202322300 nghìn €
10/12/202322350 nghìn €
20/05/202423250 nghìn €
16/12/202423400 nghìn €
05/06/202524300 nghìn €
16/12/202524300 nghìn €
11/03/202625350 nghìn €
31/05/202625550 nghìn €
29/09/202625700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/02/2026KasimpasaAmedsporHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
30/06/2025WSG TirolKasimpasaChuyển nhượng—
30/06/2022WSG Tirol IIWSG TirolChuyển nhượng—
30/06/2019AKA Tirol U18WSG Tirol IIChuyển nhượng—
30/06/2018AKA Tirol U16AKA Tirol U18Chuyển nhượng—
30/06/2016AKA Tirol U15AKA Tirol U16Chuyển nhượng—
30/06/2015FC Wacker Innsbruck YouthAKA Tirol U15Chuyển nhượng—
30/06/2011SV Schlitters YouthFC Wacker Innsbruck YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh52
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com