Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cem Türkmen

BandirmasporTiền vệTUR
24Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Cem Türkmen là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Bandirmaspor.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cem Türkmen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/08/2026Turkish First League@ MuglasporH 0-0dự bị00000—0———
08/08/2026Turkish First Leaguevs IstanbulsporT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 850 nghìn €2024: 625 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/202118400 nghìn €
08/06/202119400 nghìn €
30/11/202119250 nghìn €
24/05/202220250 nghìn €
19/09/202220400 nghìn €
09/11/202220400 nghìn €
11/06/202321500 nghìn €
26/09/2023211,0 triệu €
20/12/202321850 nghìn €
14/03/202421625 nghìn €
30/05/202422400 nghìn €
15/10/202422400 nghìn €
08/01/202522350 nghìn €
01/04/202523350 nghìn €
24/06/202523350 nghìn €
28/12/202523300 nghìn €
11/03/202623200 nghìn €
31/05/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/08/2025AnkaragucuBandirmasporChuyển nhượng—
27/07/2023ClermontAnkaragucuHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2023SC Austria LustenauClermontCho mượn—
09/07/2021ClermontSC Austria LustenauChuyển nhượng—
08/07/2021Bayer 04 LeverkusenClermontChuyển nhượng—
18/09/2020Bayer Leverkusen U19Bayer 04 LeverkusenChuyển nhượng—
30/06/2019Bayer Leverkusen U17Bayer Leverkusen U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Bayer 04 Leverkusen AmBayer Leverkusen U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy52
  • Sức mạnh52
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com