
Cem Ekinci là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Serik Belediyespor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
625Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 625 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 625 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2009 | 19 | 25 nghìn € |
| 05/08/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/10/2010 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/07/2011 | 21 | — |
| 21/08/2012 | 22 | 25 nghìn € |
| 20/07/2014 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/01/2015 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/06/2015 | 25 | 150 nghìn € |
| 31/08/2016 | 26 | 200 nghìn € |
| 08/09/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 03/07/2018 | 28 | 50 nghìn € |
| 15/10/2019 | 29 | 50 nghìn € |
| 03/02/2020 | 29 | 125 nghìn € |
| 26/08/2020 | 30 | 175 nghìn € |
| 29/12/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 01/06/2021 | 31 | 275 nghìn € |
| 16/01/2022 | 31 | 225 nghìn € |
| 09/06/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 04/01/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 19/10/2023 | 33 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 25/03/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 02/01/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 19/06/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 04/01/2026 | 35 | 25 nghìn € |
| 04/06/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Batman Petrolspor | 12 Bingöl Spor | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2025 | Serik Belediyespor | Batman Petrolspor | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | Kocaelispor | Serik Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Ankaragucu | Kocaelispor | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | Ankara Keciorengucu | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2019 | Bodrum FK | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng Free | — |
| 12/07/2018 | Sakaryaspor | Bodrum FK | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2017 | Eyupspor | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2015 | Kayserispor | Eyupspor | Chuyển nhượng Free | — |
| 09/07/2014 | SV Seligenporten | Kayserispor | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | Bayern Hof | SV Seligenporten | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Nurnberg II | Bayern Hof | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2009 | Nurnberg U19 | Nurnberg II | Chuyển nhượng | — |