Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cem Ekinci

Serik BelediyesporTiền đạoTUR
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Cem Ekinci là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Serik Belediyespor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
625Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—7762500100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 625 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 25 nghìn €2009: 50 nghìn €2010: 75 nghìn €2011: —2012: 25 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20092026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20091925 nghìn €
05/08/20091950 nghìn €
31/10/20102075 nghìn €
13/07/201121—
21/08/20122225 nghìn €
20/07/201424100 nghìn €
04/01/201524200 nghìn €
07/06/201525150 nghìn €
31/08/201626200 nghìn €
08/09/201727200 nghìn €
03/07/20182850 nghìn €
15/10/20192950 nghìn €
03/02/202029125 nghìn €
26/08/202030175 nghìn €
29/12/202030250 nghìn €
01/06/202131275 nghìn €
16/01/202231225 nghìn €
09/06/202232200 nghìn €
04/01/202332150 nghìn €
25/06/202333150 nghìn €
19/10/202333125 nghìn €
28/12/202333100 nghìn €
25/03/202434100 nghìn €
12/06/20243475 nghìn €
02/01/20253475 nghìn €
19/06/20253575 nghìn €
04/01/20263525 nghìn €
04/06/20263625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026Batman Petrolspor12 Bingöl SporChuyển nhượng—
15/07/2025Serik BelediyesporBatman PetrolsporChuyển nhượng—
18/07/2024KocaelisporSerik BelediyesporChuyển nhượng—
14/07/2022AnkaragucuKocaelisporChuyển nhượng—
15/07/2021Ankara KeciorengucuAnkaragucuChuyển nhượng—
07/07/2019Bodrum FKAnkara KeciorengucuChuyển nhượng Free—
12/07/2018SakaryasporBodrum FKChuyển nhượng—
24/08/2017EyupsporSakaryasporChuyển nhượng—
14/08/2015KayserisporEyupsporChuyển nhượng Free—
09/07/2014SV SeligenportenKayserisporChuyển nhượng Free—
30/06/2013Bayern HofSV SeligenportenChuyển nhượng—
30/06/2011Nurnberg IIBayern HofChuyển nhượng Free—
30/06/2009Nurnberg U19Nurnberg IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com