
Célio Pompeu là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo St. Louis City SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
113Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 3 | 1 | 113 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 77% | 45% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/35 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/2026 | MLS | vs New England Revolution | T 3-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/24 | 1 | 2/6 | — | 6,18 |
| 15/03/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/3 | 1 | 2/5 | — | 6,44 |
| 08/03/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/03/2026 | MLS | @ San Diego FC | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/8 | 2 | 5/9 | — | 6,52 |
| 22/02/2026 | MLS | vs Charlotte FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/08/2023 | 23 | 750 nghìn € |
| 17/12/2023 | 24 | 750 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật57
- Tư duy61
- Sức mạnh42
- Thể lực35