
Celil Yüksel là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Samsunspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
562Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
562Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 562 | 1 | 0 | 0 | 12 | 4 | 82% | 56% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 562 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 285/347 (82%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/53 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/62 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 1/5 | — | 5,89 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Erzurumspor FK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 45/56 | 0 | 4/8 | — | 6,62 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | vs Corum FK | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 46/54 | 5 | 8/13 | — | 6,66 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 57/67 | 2 | 4/8 | — | 7,20 |
| 31/08/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | B 0-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 55/59 | 1 | 4/7 | — | 6,68 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 3 | 6/7 | — | 6,48 |
| 18/08/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 50/66 | 4 | 8/14 | — | 7,95 |
| 17/05/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rayo Vallecano | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/33 | 3 | 6/13 | V | 6,59 |
| 13/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rayo Vallecano | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/50 | 1 | 4/8 | V | 5,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/01/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/02/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 11/10/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 29/12/2020 | 22 | 275 nghìn € |
| 01/06/2021 | 23 | 325 nghìn € |
| 16/01/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 09/06/2022 | 24 | 650 nghìn € |
| 14/11/2022 | 24 | 650 nghìn € |
| 02/04/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 750 nghìn € |
| 19/10/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 750 nghìn € |
| 25/03/2024 | 26 | 750 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 03/10/2024 | 26 | 900 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 19/03/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 800 nghìn € |
| 29/09/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2024 | Goztepe | Samsunspor | Cho mượn | — |
| 26/07/2023 | Samsunspor | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Adanaspor | Samsunspor | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2020 | Galatasaray U19 | Adanaspor | Hết hạn mượn 0.1015M € | 101 nghìn € |
| 02/08/2020 | Adanaspor | Galatasaray U19 | Cho mượn | — |
| 05/01/2020 | Galatasaray U19 | Adanaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Galatasaray U21 | Galatasaray U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2019 | Galatasaray | Galatasaray U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Galatasaray U21 | Galatasaray | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Galatasaray U17 | Galatasaray U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Galatasaray U16 | Galatasaray U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Galatasaray A.S. (Youth) | Galatasaray U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật58
- Tư duy57
- Sức mạnh58
- Thể lực57