
Célestin De Schrevel
24Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Célestin De Schrevel là thủ môn 24 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Excelsior Virton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
18Cứu thua
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 18 | 3 | 5 | 58% | 100% | 0 | 0 | 6,68 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,68
Thủ môn
- Cứu thua
- 18
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/167 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 42/111 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Sporting Hasselt | B 3-4 | 90 | 6 | 0 | 0 | 17/28 | 1 | 1/1 | — | 6,58 |
| 20/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KSC Lokeren | H 1-1 | 90 | 3 | 2 | 3 | 13/26 | 0 | 2/2 | — | 6,80 |
| 13/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | — | — | 6,77 |
| 30/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Francs Borains | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 18/31 | 0 | — | — | 6,87 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 1-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 17/32 | 0 | — | — | 6,51 |
| 16/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Koninklijke Lierse Sportkring | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 21/34 | 0 | — | — | 6,53 |
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ FCV Dender EH | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 20/29 | 1 | 1/1 | — | 5,83 |
| 27/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 0-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | 25/34 | 0 | 1/1 | — | 5,61 |
| 20/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/11/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/10/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | RAAL La Louvière | Excelsior Virton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | KAA Gent | RAAL La Louvière | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Gent B | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Oud-Heverlee Leuven u23 | Gent B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Oud-Heverlee Leuven U18 | Oud-Heverlee Leuven u23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Oud-Heverlee Leuven Youth | Oud-Heverlee Leuven U18 | Chuyển nhượng | — |