
Celal Hanalp là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Belediye Vanspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
291Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 291 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 58% | 0 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 291 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/136 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/27 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/29 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 57/70 | 0 | 4/7 | — | 6,51 |
| 14/10/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/26 | 5 | 6/8 | — | 6,09 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 1/1 | — | 6,06 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,05 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | 3/8 | — | 6,00 |
| 24/08/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 3-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/3 | — | 6,17 |
| 02/05/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/12/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 17/01/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 30/05/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 13/02/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 14/11/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 02/04/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 19/10/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 25/03/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 15/10/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 08/01/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 01/04/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 31/05/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Amedspor | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2025 | Erzurumspor FK | Amedspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Afyonspor | Erzurumspor FK | Cho mượn | — |
| 31/08/2021 | Erzurumspor FK | Afyonspor | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2021 | 1922 Konyaspor | Erzurumspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2019 | Sultanbeyli Belediye Spor | 1922 Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2018 | 1922 Konyaspor | Sultanbeyli Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Cankaya FK | 1922 Konyaspor | Cho mượn | — |
| 09/08/2017 | 1922 Konyaspor | Cankaya FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Bayburt Ozel Idare | 1922 Konyaspor | Cho mượn | — |
| 23/08/2016 | 1922 Konyaspor | Bayburt Ozel Idare | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Karacabey Belediyespor | 1922 Konyaspor | Cho mượn | — |
| 05/01/2016 | 1922 Konyaspor | Karacabey Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2015 | Konyaspor U21 | 1922 Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2013 | Keciören Belediyesi Baglum Spor Youth | Konyaspor U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh59
- Thể lực42