Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cedric Toussaint

Tiền vệHAI
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Cedric Toussaint là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch HAI.

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cedric Toussaint · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/07/2026Canadian Championship@ Forge FCB 1-2900000243/5316/12—6,80
09/07/2026Canadian Championshipvs Forge FCH 1-1900000032/4101/5—6,40
11/05/2026Canadian Championship@ Inter Toronto FCT 1-0900000021/2824/8V7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: —20212025
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20212010 nghìn €
17/11/202120150 nghìn €
03/06/202221150 nghìn €
23/11/202221150 nghìn €
25/05/202322150 nghìn €
09/11/202322150 nghìn €
20/06/202423150 nghìn €
05/12/202423150 nghìn €
13/03/202523—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2026Iwate Grulla MoriokaSaint-Laurent Soccer ClubChuyển nhượng—
13/03/2025Pacific FCIwate Grulla MoriokaChuyển nhượng—
10/08/2022Inter Toronto FCPacific FCChuyển nhượng—
10/11/2020CF Montréal AcademyInter Toronto FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh57
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com