Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cedric Teuchert

Tiền đạoGER
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Cedric Teuchert là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GER.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cedric Teuchert · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026MLSvs Austin FCT 3-02010012/50——6,81
17/05/2026MLS@ DC UnitedH 1-1630010425/2813/5—6,28
14/05/2026MLSvs Los Angeles FCT 2-1dự bị00000—0———
04/05/2026MLS@ Austin FCB 0-2dự bị00000—0———
30/04/2026Cúp Open Mỹ@ Chicago FireT 2-159001006/1101/8—6,06
26/04/2026MLSvs San Jose EarthquakesB 2-39002011/10——6,52
19/04/2026MLS@ Seattle SoundersB 1-4620010012/1804/6—6,05
12/04/2026MLS@ FC DallasH 1-114001115/500/1—6,57
05/04/2026MLS@ New York City Football ClubH 1-119001013/400/3—6,52
15/03/2026MLS@ Los Angeles FCB 0-2450021110/1311/6—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/11/201417300 nghìn €
04/03/201518300 nghìn €
30/06/201518300 nghìn €
21/10/201518200 nghìn €
10/02/201619200 nghìn €
21/07/201619250 nghìn €
22/01/201720400 nghìn €
26/06/201720500 nghìn €
16/10/201720800 nghìn €
21/01/2018211,5 triệu €
04/06/2018211,5 triệu €
17/12/2018212,0 triệu €
04/06/2019221,5 triệu €
12/12/2019221,5 triệu €
07/04/2020231,2 triệu €
09/02/2021241,7 triệu €
08/06/2021241,7 triệu €
21/12/2021241,5 triệu €
22/03/2022251,0 triệu €
15/06/202225900 nghìn €
29/11/2022251,5 triệu €
27/06/2023261,8 triệu €
19/10/2023262,0 triệu €
14/12/2023262,0 triệu €
05/06/2024272,0 triệu €
25/09/2024273,0 triệu €
11/12/2024273,5 triệu €
04/06/2025283,5 triệu €
11/09/2025283,0 triệu €
10/12/2025282,5 triệu €
01/06/2026292,0 triệu €
05/10/2026291,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026St. Louis City SCFree playerTrở lại—
17/07/2024Hannover 96St. Louis City SCChuyển nhượng—
01/01/20221. FC Union BerlinHannover 96Chuyển nhượng—
31/07/2020Schalke 041. FC Union BerlinChuyển nhượng—
29/06/2020Hannover 96Schalke 04Cho mượn—
01/07/2019Schalke 04Hannover 96Chuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
02/01/20181. FC NürnbergSchalke 04Hết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
01/04/2015Nurnberg U191. FC NürnbergChuyển nhượng—
30/06/2013Nurnberg U17Nurnberg U19Chuyển nhượng—
30/06/20121.FC Nürnberg YouthNurnberg U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy53
  • Sức mạnh30
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com