
Cedric Teuchert
Tiền đạoGER
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Cedric Teuchert là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | MLS | vs Austin FC | T 3-0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 0 | — | — | 6,81 |
| 17/05/2026 | MLS | @ DC United | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 25/28 | 1 | 3/5 | — | 6,28 |
| 14/05/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | MLS | @ Austin FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Chicago Fire | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 1/8 | — | 6,06 |
| 26/04/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | B 2-3 | 9 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,52 |
| 19/04/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | B 1-4 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | 4/6 | — | 6,05 |
| 12/04/2026 | MLS | @ FC Dallas | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,57 |
| 05/04/2026 | MLS | @ New York City Football Club | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 0/3 | — | 6,52 |
| 15/03/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/13 | 1 | 1/6 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/11/2014 | 17 | 300 nghìn € |
| 04/03/2015 | 18 | 300 nghìn € |
| 30/06/2015 | 18 | 300 nghìn € |
| 21/10/2015 | 18 | 200 nghìn € |
| 10/02/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/07/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 22/01/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/06/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 16/10/2017 | 20 | 800 nghìn € |
| 21/01/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 21 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 09/02/2021 | 24 | 1,7 triệu € |
| 08/06/2021 | 24 | 1,7 triệu € |
| 21/12/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 22/03/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2022 | 25 | 900 nghìn € |
| 29/11/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2023 | 26 | 1,8 triệu € |
| 19/10/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 3,5 triệu € |
| 11/09/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | St. Louis City SC | Free player | Trở lại | — |
| 17/07/2024 | Hannover 96 | St. Louis City SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2022 | 1. FC Union Berlin | Hannover 96 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Schalke 04 | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Hannover 96 | Schalke 04 | Cho mượn | — |
| 01/07/2019 | Schalke 04 | Hannover 96 | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 02/01/2018 | 1. FC Nürnberg | Schalke 04 | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 01/04/2015 | Nurnberg U19 | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Nurnberg U17 | Nurnberg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | 1.FC Nürnberg Youth | Nurnberg U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh30
- Thể lực37