Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cédric Soares

São Paulo - SPHậu vệPOR
35Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Cédric Soares là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo São Paulo - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
5Đá chính
520Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—822630002075%70%106,30
Copa Sudamericana2026—221800001074%40%006,79
Copa do Brasil2026—11770000059%50%005,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/118 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/14 (21%)
Chuyền dài chính xác
7/22 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/17 (70%)
Không chiến thắng / thua
6 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/102 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
9/19 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 5,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/22 (59%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/5 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cédric Soares · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/05/2026Copa Sudamericanavs CA Boston RiverT 2-0dự bị00000—0———
24/05/2026Serie A Brazilvs Botafogo - RJH 1-1dự bị00000—0———
20/05/2026Copa Sudamericanavs MillonariosH 1-1dự bị00000—0———
17/05/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJB 1-21000000/10——6,09
14/05/2026Copa do Brasil@ Esporte Clube JuventudeB 1-3770000013/2226/12—5,36
11/05/2026Serie A Brazil@ Corinthians - SPB 2-3900000025/3823/4—5,46
08/05/2026Copa Sudamericana@ O.HigginsH 0-0dự bị00000—0———
04/05/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAH 2-240000007/1211/2—6,29
29/04/2026Copa Sudamericana@ MillonariosH 0-0900010018/2822/3—6,29
26/04/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 1,1 triệu €2012: 1,7 triệu €2012: 2,7 triệu €2012: 3,0 triệu €2013: 3,0 triệu €2013: 5,0 triệu €2014: 6,0 triệu €2014: 7,5 triệu €2015: 8,5 triệu €2015: 9,5 triệu €2016: 11,0 triệu €2016: 11,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20102026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/09/201019100 nghìn €
07/02/201119500 nghìn €
14/06/2011191,1 triệu €
01/02/2012201,7 triệu €
01/07/2012202,7 triệu €
04/07/2012203,0 triệu €
01/07/2013213,0 triệu €
07/10/2013225,0 triệu €
19/02/2014226,0 triệu €
24/07/2014227,5 triệu €
16/02/2015238,5 triệu €
30/06/2015239,5 triệu €
08/02/20162411,0 triệu €
31/05/20162411,0 triệu €
31/07/20162412,0 triệu €
19/02/20172512,0 triệu €
27/06/20172515,0 triệu €
01/01/20182615,0 triệu €
27/05/20182615,0 triệu €
18/12/20182715,0 triệu €
05/06/20192712,0 triệu €
09/12/20192810,0 triệu €
07/04/2020288,0 triệu €
12/10/2020297,0 triệu €
16/12/2020294,0 triệu €
17/03/2021296,0 triệu €
07/06/2021296,0 triệu €
22/12/2021305,0 triệu €
14/06/2022306,0 triệu €
02/11/2022314,0 triệu €
19/06/2023313,0 triệu €
18/12/2023322,0 triệu €
26/05/2024322,0 triệu €
15/10/2024331,2 triệu €
05/06/2025331,0 triệu €
09/12/202534800 nghìn €
11/03/202634600 nghìn €
25/05/202634500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2025Free PlayerSão Paulo - SPChuyển nhượng—
30/06/2024ArsenalFree PlayerTrở lại—
29/06/2023FulhamArsenalCho mượn—
30/01/2023ArsenalFulhamChuyển nhượng—
30/06/2020SouthamptonArsenalChuyển nhượng—
29/06/2020ArsenalSouthamptonCho mượn—
30/01/2020SouthamptonArsenalChuyển nhượng—
29/06/2019Inter MilanSouthamptonCho mượn—
25/01/2019SouthamptonInter MilanChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
30/06/2015Sporting CPSouthamptonHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
29/06/2012Academica CoimbraSporting CPCho mượn—
30/06/2011Sporting CPAcademica CoimbraChuyển nhượng—
31/07/2010Sporting CP U19Sporting CPChuyển nhượng—
30/06/2008Atletico CP U17Sporting CP U19Chuyển nhượng—
30/06/2006Sporting CP Sub-15Atletico CP U17Chuyển nhượng—
30/06/2004Sporting CP YouthSporting CP Sub-15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy44
  • Sức mạnh53
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com