
Cédric Soares là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo São Paulo - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
520Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 8 | 2 | 263 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 75% | 70% | 1 | 0 | 6,30 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 74% | 40% | 0 | 0 | 6,79 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59% | 50% | 0 | 0 | 5,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/118 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/22 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/17 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/102 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 5,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/22 (59%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/2026 | Copa Sudamericana | vs CA Boston River | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Serie A Brazil | vs Botafogo - RJ | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Millonarios | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,09 |
| 14/05/2026 | Copa do Brasil | @ Esporte Clube Juventude | B 1-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/22 | 2 | 6/12 | — | 5,36 |
| 11/05/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/38 | 2 | 3/4 | — | 5,46 |
| 08/05/2026 | Copa Sudamericana | @ O.Higgins | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | H 2-2 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 1/2 | — | 6,29 |
| 29/04/2026 | Copa Sudamericana | @ Millonarios | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/28 | 2 | 2/3 | — | 6,29 |
| 26/04/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/02/2011 | 19 | 500 nghìn € |
| 14/06/2011 | 19 | 1,1 triệu € |
| 01/02/2012 | 20 | 1,7 triệu € |
| 01/07/2012 | 20 | 2,7 triệu € |
| 04/07/2012 | 20 | 3,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 21 | 3,0 triệu € |
| 07/10/2013 | 22 | 5,0 triệu € |
| 19/02/2014 | 22 | 6,0 triệu € |
| 24/07/2014 | 22 | 7,5 triệu € |
| 16/02/2015 | 23 | 8,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 9,5 triệu € |
| 08/02/2016 | 24 | 11,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 24 | 11,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 24 | 12,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 25 | 12,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 25 | 15,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 26 | 15,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 26 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 27 | 15,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 27 | 12,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 28 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 8,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 29 | 7,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 29 | 4,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 29 | 6,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 29 | 6,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 30 | 5,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 30 | 6,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 31 | 4,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 31 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 32 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 32 | 2,0 triệu € |
| 15/10/2024 | 33 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2025 | 33 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 34 | 800 nghìn € |
| 11/03/2026 | 34 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 34 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2025 | Free Player | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Arsenal | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2023 | Fulham | Arsenal | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Arsenal | Fulham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Southampton | Arsenal | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Arsenal | Southampton | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Southampton | Arsenal | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Inter Milan | Southampton | Cho mượn | — |
| 25/01/2019 | Southampton | Inter Milan | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | Sporting CP | Southampton | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 29/06/2012 | Academica Coimbra | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Sporting CP | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2010 | Sporting CP U19 | Sporting CP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Atletico CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật49
- Tư duy44
- Sức mạnh53
- Thể lực35