Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cedric Omoigui

Anagennisi KarditsaTiền đạoNGR
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Cedric Omoigui là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Anagennisi Karditsa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hy Lạp2026-2027—4436000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/201723100 nghìn €
29/05/201823100 nghìn €
18/02/201924250 nghìn €
28/06/201924300 nghìn €
12/12/201925400 nghìn €
07/04/202025325 nghìn €
07/10/202025300 nghìn €
06/01/202126300 nghìn €
29/06/202126300 nghìn €
12/10/202126500 nghìn €
29/12/202127500 nghìn €
20/03/202227600 nghìn €
28/06/202227600 nghìn €
28/12/202228500 nghìn €
23/03/202328400 nghìn €
13/06/202328400 nghìn €
19/12/202329400 nghìn €
23/06/202429400 nghìn €
17/12/202430300 nghìn €
24/06/202530300 nghìn €
29/12/202531250 nghìn €
17/03/202631200 nghìn €
22/06/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026Gimnastic de TarragonaAnagennisi KarditsaChuyển nhượng—
17/07/2025FuenlabradaGimnastic de TarragonaChuyển nhượng—
22/07/2024Racing SantanderFuenlabradaChuyển nhượng—
29/06/2024UD IbizaRacing SantanderCho mượn—
28/08/2023Racing SantanderUD IbizaChuyển nhượng—
01/10/2020Royal Excel MouscronRacing SantanderChuyển nhượng—
31/07/2019FuenlabradaRoyal Excel MouscronChuyển nhượng—
05/08/2018RCD MallorcaFuenlabradaChuyển nhượng—
30/06/2017RCD Mallorca BRCD MallorcaChuyển nhượng—
29/06/2016Valencia CF MestallaRCD Mallorca BCho mượn—
26/08/2015RCD Mallorca BValencia CF MestallaChuyển nhượng—
30/06/2013Mallorca U19RCD Mallorca BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com