Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cedric Kipre

Ipswich TownHậu vệCIV
29Tuổi
193Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Cedric Kipre là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Ipswich Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221800001091%62%106,54
Ngoại hạng Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/96 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/16 (62%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cedric Kipre · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester CityB 2-3dự bị00000—0———
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs ArsenalB 2-4900010047/5026/8—6,46
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ Crystal PalaceT 3-2dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolB 0-2dự bị00000—0———
30/08/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester UnitedB 2-5dự bị00000—0———
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Leicester CityT 3-1900000041/4634/8V6,61
22/08/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandT 2-1dự bị00000—0———
02/05/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersT 3-0dự bị00000—0———
29/04/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonH 2-2dự bị00000—0———
25/04/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionH 0-0900000052/6004/9V6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 250 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/03/201821250 nghìn €
23/09/2018211,0 triệu €
27/06/2019221,5 triệu €
26/02/2020231,5 triệu €
07/04/2020231,2 triệu €
12/10/2020231,2 triệu €
06/06/2021241,0 triệu €
23/11/2021241,0 triệu €
12/05/202225800 nghìn €
26/10/2022251,5 triệu €
23/03/2023261,8 triệu €
31/05/2023262,2 triệu €
20/12/2023272,5 triệu €
23/05/2024272,5 triệu €
09/12/2024283,0 triệu €
02/06/2025283,0 triệu €
05/10/2025282,5 triệu €
02/12/2025282,0 triệu €
27/05/2026292,0 triệu €
06/10/2026293,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Stade DE ReimsIpswich TownHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
29/06/2026Ipswich TownStade DE ReimsCho mượn—
12/07/2025Stade DE ReimsIpswich TownChuyển nhượng—
23/07/2024West Bromwich AlbionStade DE ReimsChuyển nhượng—
30/05/2023Cardiff CityWest Bromwich AlbionCho mượn—
14/07/2022West Bromwich AlbionCardiff CityChuyển nhượng—
29/06/2021RC Sporting CharleroiWest Bromwich AlbionCho mượn—
31/01/2021West Bromwich AlbionRC Sporting CharleroiChuyển nhượng—
03/09/2020Wigan AthleticWest Bromwich AlbionHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
02/08/2018Motherwell F.C.Wigan AthleticHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
04/07/2017Leicester City U23Motherwell F.C.Chuyển nhượng—
17/10/2015Corby TownLeicester City U23Cho mượn—
14/09/2015Leicester City U23Corby TownChuyển nhượng—
30/06/2015Leicester City U18Leicester City U23Chuyển nhượng—
30/06/2014Paris Saint Germain U19Leicester City U18Chuyển nhượng—
30/06/2013Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh74
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com