Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cedric Hountondji

BandirmasporHậu vệBEN
32Tuổi
195Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Cedric Hountondji là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BEN, hiện khoác áo Bandirmaspor.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cedric Hountondji · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ NigeriaB 0-49000000—0—V5,35
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ RwandaT 1-0dự bị00000—0———
10/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs LesothoT 4-0dự bị00000—0———
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs ZimbabweT 1-0dự bị00000—0———
10/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs NigeriaT 2-19000000—0——6,30
07/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs RwandaT 1-09000000—0——7,00
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ LesothoH 0-09000000—0——6,41
18/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ Nam Phi South AfricaB 1-2900000022/2824/5V6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 850 nghìn €2018: 850 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/201319150 nghìn €
12/09/201319400 nghìn €
13/01/2014191,0 triệu €
18/08/2014201,5 triệu €
19/11/2014201,5 triệu €
05/06/2015211,0 triệu €
03/02/2016221,0 triệu €
12/07/2016221,0 triệu €
19/03/2017231,0 triệu €
14/06/2017231,0 triệu €
13/03/201824850 nghìn €
01/05/201824850 nghìn €
14/12/201824700 nghìn €
23/06/2019251,0 triệu €
05/01/2020251,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
10/11/202026800 nghìn €
24/06/2021271,0 triệu €
15/12/2021271,8 triệu €
22/03/2022282,5 triệu €
29/05/2022283,0 triệu €
01/11/2022283,0 triệu €
26/06/2023292,0 triệu €
12/12/2023291,8 triệu €
10/06/2024301,8 triệu €
09/12/2024301,5 triệu €
02/06/2025311,2 triệu €
07/10/2025311,0 triệu €
28/12/202531700 nghìn €
11/03/202632500 nghìn €
31/05/202632400 nghìn €
05/10/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2025Angers SCOBandirmasporChuyển nhượng—
17/07/2022ClermontAngers SCOHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
04/07/2019Levski SofiaClermontChuyển nhượng—
11/03/2019New York City FCLevski SofiaChuyển nhượng—
10/01/2018Ajaccio GfcoNew York City FCChuyển nhượng—
30/06/2016Stade Rennais FCAjaccio GfcoChuyển nhượng—
29/06/2016AJ AuxerreStade Rennais FCCho mượn—
30/08/2015Stade Rennais FCAJ AuxerreChuyển nhượng—
29/06/2015ChateaurouxStade Rennais FCCho mượn—
27/08/2014Stade Rennais FCChateaurouxChuyển nhượng—
30/06/2013Rennes IIStade Rennais FCChuyển nhượng—
30/06/2012Stade Rennais FC U19Rennes IIChuyển nhượng—
30/06/2011Stade Rennais FC U17Stade Rennais FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2009US Orléans JugendStade Rennais FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh73
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com