Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cedric Harenbrock

Fortuna KölnTiền đạoGER
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Cedric Harenbrock là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Fortuna Köln.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
146Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—611460002074%0%003,04

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 3,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/55 (74%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cedric Harenbrock · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIB 0-15700000—0———
14/10/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenB 0-214001006/90——6,00
10/10/2026Hạng 3 Đứcvs 1. FC SaarbrückenH 0-028001009/1100/2——
26/09/2026Hạng 3 Đức@ HavelseT 3-1210000111/150——6,25
17/09/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenB 0-2130000012/170——6,00
14/09/2026Hạng 3 Đức@ TSG Hoffenheim IIH 2-2dự bị00000—0———
07/09/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna DusseldorfH 0-013000003/30———
16/05/2026Hạng 3 Đức@ 1. FC SaarbrückenT 4-318101119/901/2—8,01
09/05/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIT 5-38000006/901/2—5,82
21/03/2026Hạng 3 Đức@ SV Wehen WiesbadenT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20171950 nghìn €
02/02/20181950 nghìn €
14/07/20182050 nghìn €
04/02/20192050 nghìn €
14/07/20192125 nghìn €
20/01/20202125 nghìn €
21/06/20202225 nghìn €
04/01/202122150 nghìn €
25/06/202123150 nghìn €
21/12/202123150 nghìn €
12/06/202224150 nghìn €
07/12/202224150 nghìn €
12/06/202325150 nghìn €
18/10/202325175 nghìn €
27/12/202325225 nghìn €
19/03/202425250 nghìn €
10/06/202426300 nghìn €
29/12/202426300 nghìn €
10/06/202527275 nghìn €
22/12/202527350 nghìn €
28/05/202628300 nghìn €
08/10/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026Hansa RostockFortuna KölnChuyển nhượng—
30/06/2024Rot-Weiss EssenHansa RostockChuyển nhượng—
30/06/2017Bayer Leverkusen U19Rot-Weiss EssenChuyển nhượng Free—
30/06/2015Bayer Leverkusen U17Bayer Leverkusen U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Bayer 04 Leverkusen AmBayer Leverkusen U17Chuyển nhượng—
30/06/2008Wuppertaler SV YouthBayer 04 Leverkusen AmChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy55
  • Sức mạnh34
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com