
Cedric Gasser
Hậu vệSUI
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Cedric Gasser là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SUI.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | T 3-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
| 12/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/19 | 2 | 4/9 | — | 6,35 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 2 | 4/9 | V | 6,18 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 27/32 | 0 | 4/8 | — | 6,28 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | T 3-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/32 | 2 | 4/7 | — | 6,96 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 22/27 | 3 | 4/12 | — | 6,31 |
| 08/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Bellinzona | T 3-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 1 | 1/4 | — | 6,26 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | T 3-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/24 | 2 | 3/8 | — | 6,87 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 1 | 2/9 | — | 6,06 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AZ Alkmaar | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2015 | 17 | 25 nghìn € |
| 07/01/2018 | 19 | — |
| 23/04/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/07/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/01/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/10/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/12/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/04/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/06/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 06/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 01/10/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Vaduz | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | St. Gallen | Vaduz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FC Wil 1900 | St. Gallen | Cho mượn | — |
| 26/07/2018 | St. Gallen | FC Wil 1900 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FC St.Gallen U21 | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FCO St. Gallen/Wil U18 | FC St.Gallen U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật37
- Tư duy40
- Sức mạnh58
- Thể lực43