Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cédric Bakambu

San Diego FCTiền đạoCOD
35Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Cédric Bakambu là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo San Diego FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
294Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,92Bàn/90 phút
98Phút/bàn
7/12Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—7229431012782%41%006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/50 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/36 (41%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cédric Bakambu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Los Angeles GalaxyH 2-266002117/912/3—6,20
15/10/2026MLSvs Houston DynamoH 3-358103213/302/5—7,92
11/10/2026MLS@ New York Red BullsB 1-445103205/904/7—7,48
27/09/2026MLS@ Austin FCH 3-3450020010/1302/5—6,56
21/09/2026MLS@ Inter Miami CFH 2-228000006/601/5—6,41
14/09/2026MLSvs Philadelphia UnionB 0-530001107/702/6—6,34
10/09/2026MLSvs San Jose EarthquakesB 2-322101103/302/5—7,42
01/07/2026World Cup@ AnhB 1-2dự bị00000—0———
28/06/2026World Cupvs UzbekistanT 3-151000002/600/7—6,22
24/06/2026World Cup@ ColombiaB 0-157001006/1102/7—5,87

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 150 nghìn €2010: 500 nghìn €2010: 600 nghìn €2011: 600 nghìn €2011: 1,0 triệu €2012: 1,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 2,5 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 5,5 triệu €2015: 7,5 triệu €2016: 10,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2017: 16,0 triệu €2017: 16,0 triệu €2017: 25,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 22,0 triệu €2018: 22,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 11,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 3,4 triệu €2023: 2,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,4 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20102026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/07/201019150 nghìn €
07/09/201019500 nghìn €
27/12/201019600 nghìn €
23/05/201120600 nghìn €
23/12/2011201,0 triệu €
22/05/2012211,0 triệu €
06/01/2013211,5 triệu €
29/05/2013222,5 triệu €
13/01/2014222,5 triệu €
04/02/2014223,0 triệu €
25/01/2015235,0 triệu €
24/06/2015245,5 triệu €
24/08/2015247,5 triệu €
21/02/20162410,0 triệu €
06/04/20162412,0 triệu €
14/07/20162520,0 triệu €
23/01/20172516,0 triệu €
04/06/20172616,0 triệu €
31/12/20172625,0 triệu €
11/03/20182620,0 triệu €
04/06/20182722,0 triệu €
08/12/20182722,0 triệu €
04/09/20192815,0 triệu €
26/12/20192815,0 triệu €
07/04/20202812,0 triệu €
25/12/20202915,0 triệu €
22/08/20213012,0 triệu €
16/01/20223011,0 triệu €
29/05/2022318,0 triệu €
18/09/2022315,0 triệu €
06/11/2022315,0 triệu €
21/05/2023325,0 triệu €
26/09/2023323,4 triệu €
20/12/2023322,8 triệu €
06/06/2024332,5 triệu €
26/12/2024331,8 triệu €
08/06/2025341,5 triệu €
11/12/2025341,4 triệu €
04/06/2026351,2 triệu €
17/09/2026351,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Free PlayerSan Diego FCChuyển nhượng—
30/06/2026Real BetisFree PlayerTrở lại—
31/01/2024GalatasarayReal BetisHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
22/07/2023Al-Nasr DubaiGalatasarayHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
30/06/2023Olympiacos PiraeusAl-Nasr DubaiChuyển nhượng—
14/09/2022MarseilleOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
12/01/2022Beijing GuoanMarseilleChuyển nhượng—
16/01/2018Villarreal CFBeijing GuoanHết hạn mượn 40M €40,0 triệu €
18/08/2015BursasporVillarreal CFHết hạn mượn 7.5M €7,5 triệu €
31/08/2014SochauxBursasporHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
30/06/2010Sochaux IISochauxChuyển nhượng—
30/06/2009Sochaux U19Sochaux IIChuyển nhượng—
30/06/2008SochauxU17Sochaux U19Chuyển nhượng—
30/06/2006US Ivry YouthSochauxU17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy44
  • Sức mạnh27
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com