
Cederick Van Daele là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo HSV Hoek.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
80Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
2,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands Tweede Divisie | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 2,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 2,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Kozakken Boys | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Almere City Youth | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Barendrecht | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 05/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ RKAV Volendam | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Spakenburg | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/07/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 05/01/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 11/04/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 06/09/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 03/11/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 23/04/2025 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Renaissance AEC Mons | HSV Hoek | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | KSC Lokeren | Renaissance AEC Mons | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | KV Oostende | KSC Lokeren | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | KAA Gent | KV Oostende | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Gent B | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | KAA Gent U19 | Gent B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | KAA Gent U17 | KAA Gent U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | KAA Gent Youth | KAA Gent U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật52
- Tư duy47
- Sức mạnh54
- Thể lực42