
Cecilio Domínguez là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Cerro Porteno.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
17Đá chính
1.521Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
253Phút/bàn
16/31Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 19 | 13 | 1.273 | 5 | 1 | 3 | 25 | 14 | 72% | 50% | 4 | 0 | 7,06 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 4 | 4 | 248 | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 70% | 56% | 0 | 1 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.273 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 14/25
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 35/72
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/39
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 305/421 (72%)
- Chuyền quyết định
- 45
- Tạt bóng chính xác
- 49/136 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/35 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 93/185 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 83 / 85
- Bị tước bóng
- 28
- Mất quyền kiểm soát
- 319
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 39
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/55 (70%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/39 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Copa Libertadores | @ Palmeiras - SP | H 1-1 | 53 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 3/10 | — | 6,23 |
| 09/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Ameliano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 16/29 | 3 | 10/17 | — | 6,57 |
| 02/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Luqueno | T 3-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/25 | 0 | 3/12 | — | 6,61 |
| 29/07/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo 2 de Mayo | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 20/28 | 0 | 5/9 | — | 7,32 |
| 25/07/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo Trinidense | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 28/42 | 2 | 9/16 | — | 6,03 |
| 29/05/2026 | Copa Libertadores | vs Sporting Cristal | T 2-0 | 79 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 18/25 | 1 | 9/14 | — | 7,80 |
| 21/05/2026 | Copa Libertadores | @ Palmeiras - SP | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12/16 | 3 | 7/9 | — | 6,73 |
| 25/04/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | H 1-1 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/13 | 0 | 1/2 | — | 7,21 |
| 12/04/2026 | Primera División Paraguay | @ FC Nacional Asuncion | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 22/32 | 1 | 5/12 | — | 6,59 |
| 09/04/2026 | Copa Libertadores | @ Sporting Cristal | B 0-1 | 43 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 3/6 | Đ | 5,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2017 | 22 | 2,5 triệu € |
| 09/04/2018 | 23 | 3,0 triệu € |
| 22/08/2018 | 24 | 3,0 triệu € |
| 13/06/2019 | 24 | 3,5 triệu € |
| 05/08/2019 | 24 | 6,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 25 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 4,0 triệu € |
| 13/10/2020 | 26 | 3,0 triệu € |
| 03/02/2021 | 26 | 3,3 triệu € |
| 15/04/2021 | 26 | 3,5 triệu € |
| 08/07/2021 | 26 | 3,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 27 | 3,5 triệu € |
| 07/09/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 28 | 2,8 triệu € |
| 29/03/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 05/12/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 24/03/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 12/05/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 01/12/2025 | 31 | 900 nghìn € |
| 17/05/2026 | 31 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật60
- Tư duy56
- Sức mạnh40
- Thể lực43