Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cebrail·Makreckis

QarabagTiền vệLAT
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Cebrail·Makreckis là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Qarabag.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
617Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—7761700000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 617 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cebrail·Makreckis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Twente EnschedeB 1-250000009/1212/8—6,12
07/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Dynamo KyivB 0-1900000035/4014/12Đ5,42
31/07/2026Cúp C2 châu Âu@ CSKA SofiaH 0-0380011130/3301/1—6,94
23/07/2026Cúp C2 châu Âuvs CSKA SofiaH 0-0160000015/180——6,57
17/07/2026Cúp C2 châu Âu@ VestriT 3-0160000021/2111/3—7,30
09/07/2026Cúp C2 châu Âuvs VestriT 3-0dự bị00000—0———
03/05/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCT 5-0dự bị00000—0———
26/04/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCT 2-0dự bị00000—0———
20/04/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCB 0-1240000013/1412/2—6,58
14/04/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCT 2-111000004/400/3—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/08/20191925 nghìn €
20/01/20201950 nghìn €
21/06/20202050 nghìn €
04/01/20212050 nghìn €
25/06/20212150 nghìn €
10/10/202121150 nghìn €
29/12/202121150 nghìn €
31/05/202222150 nghìn €
27/11/202222200 nghìn €
02/03/202322250 nghìn €
04/06/202323350 nghìn €
21/12/202323900 nghìn €
22/05/202424900 nghìn €
22/12/202424900 nghìn €
27/05/2025251,2 triệu €
06/10/2025251,0 triệu €
07/12/2025251,0 triệu €
18/05/2026261,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2026Ferencvarosi TCQarabagHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
02/07/2023Pirin BlagoevgradFerencvarosi TCChuyển nhượng—
17/08/2022FC Viktoria 1889 BerlinPirin BlagoevgradChuyển nhượng—
18/01/2022Borussia Dortmund IIFC Viktoria 1889 BerlinChuyển nhượng—
14/07/2020BonnerBorussia Dortmund IIChuyển nhượng—
02/08/2019Bayer Leverkusen U19BonnerChuyển nhượng—
29/06/2018SV Bergisch Gladbach 09 U19Bayer Leverkusen U19Cho mượn—
20/08/2017Bayer Leverkusen U19SV Bergisch Gladbach 09 U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Bayer Leverkusen U17Bayer Leverkusen U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Bayer 04 Leverkusen AmBayer Leverkusen U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy56
  • Sức mạnh50
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com