
Cebrail Karayel là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Sariyer.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
891Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
891Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 891 | 1 | 0 | 2 | 8 | 5 | 81% | 58% | 1 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 891 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 356/435 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 13/57 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/44 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/98 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 35
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 167
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 44/56 | 1 | 2/6 | — | 6,63 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/63 | 2 | 5/8 | — | 6,46 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 50/55 | 1 | 6/13 | — | 6,64 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 2 | 4/6 | — | 6,59 |
| 06/09/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 4 | 7/13 | — | 5,98 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 40/44 | 4 | 7/14 | V | 6,58 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 5 | 9/10 | — | 7,03 |
| 24/08/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 34/46 | 1 | 1/7 | — | 5,41 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/40 | 4 | 9/11 | — | 6,78 |
| 09/08/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 34/37 | 3 | 7/10 | — | 8,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2013 | 18 | 25 nghìn € |
| 14/07/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/09/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/07/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 03/06/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 02/01/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 03/08/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 22/12/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 22/03/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 01/06/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 11/10/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 03/01/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 27 | 925 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 875 nghìn € |
| 26/10/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 13/03/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/06/2023 | 28 | 550 nghìn € |
| 26/09/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 14/03/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 15/10/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 08/01/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 01/04/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh62
- Thể lực48