
Ćazim Suljić là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Amiens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
610Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 610 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 82% | 53% | 3 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 610 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 282/342 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 8/17 (47%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/24 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/66 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 24
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/36 | 3 | 5/8 | — | 6,49 |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 3-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 4 | 4/7 | — | 6,80 |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs US Orléans | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/51 | 3 | 3/7 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Versailles 78 | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/53 | 2 | 5/12 | V | 6,68 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Le Puy Foot 43 Auvergne | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/79 | 0 | 3/10 | V | 6,27 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs La Roche-sur-Yon | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 38/41 | 3 | 4/6 | — | 7,18 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/53 | 8 | 11/16 | V | 6,54 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | T 3-2 | 63 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 43/45 | 0 | 1/3 | — | 7,70 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 5 | 7/11 | Đ | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 01/01/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/12/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/02/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/06/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/12/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/12/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/07/2020 | 23 | 275 nghìn € |
| 10/01/2021 | 24 | 275 nghìn € |
| 20/06/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 19/12/2021 | 25 | 225 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 18/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 01/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 25/05/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 12/10/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 25/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Nancy | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Chasselay M.D. Azergues | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2023 | Piacenza | Chasselay M.D. Azergues | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2021 | Alessandria | Piacenza | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2019 | Crotone | Alessandria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Cuneo | Crotone | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Crotone | Cuneo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Ankaran Hrvatini Mas Tech | Crotone | Cho mượn | — |
| 11/02/2018 | Crotone | Ankaran Hrvatini Mas Tech | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AS Saint-Etienne B | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Saint Etienne U19 | AS Saint-Etienne B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Saint Etienne U17 | Saint Etienne U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AS Saint-Étienne Youth | Saint Etienne U17 | Chuyển nhượng | — |