
Cayman Togashi là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Atlanta United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
100Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 7 | 1 | 100 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 20% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/34 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/10 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | vs New York City Football Club | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | vs Orlando City | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | vs Charlotte FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | MLS | @ New England Revolution | B 1-4 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,10 |
| 23/07/2026 | MLS | @ Charlotte FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/03/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/01/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 04/01/2019 | 25 | 450 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/12/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/01/2021 | 27 | 450 nghìn € |
| 27/06/2021 | 27 | 450 nghìn € |
| 12/01/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/06/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 05/01/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 27/06/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 21/02/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 04/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 11/09/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2025 | Sagan Tosu | Atlanta United | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Vegalta Sendai | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2021 | V-Varen Nagasaki | Vegalta Sendai | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2020 | Machida Zelvia | V-Varen Nagasaki | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Yokohama F. Marinos | Machida Zelvia | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | FC Tokyo | Yokohama F. Marinos | Cho mượn | — |
| 31/01/2018 | Yokohama F. Marinos | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Kanto Gakuin University | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Nihon University Fujisawa High School | Kanto Gakuin University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật44
- Tư duy52
- Sức mạnh33
- Thể lực50