
Caylon Vickers là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Burton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
766Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
766Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 704 | 1 | 0 | 2 | 14 | 3 | 73% | 35% | 0 | 0 | 6,58 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 0% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 704 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 205/280 (73%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 5/37 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/23 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/67 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 26
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/34 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/27 | 1 | 3/7 | — | 6,45 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 19/29 | 1 | 5/12 | — | 6,38 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 41/48 | 3 | 5/10 | — | 6,79 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 32/41 | 1 | 3/8 | — | 6,27 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/33 | 0 | 1/3 | — | 6,44 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Nottingham Forest U21 | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 30/34 | 0 | 0/3 | — | 6,37 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | H 2-2 | 63 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 20/33 | 1 | 2/4 | — | 7,08 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Oxford United | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 1/9 | — | 5,48 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/31 | 1 | 3/8 | — | 6,40 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | T 4-1 | 81 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 17/24 | 0 | 1/6 | — | 7,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2023 | 19 | 175 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 17/06/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/05/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Brighton U23 | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Wigan Athletic | Brighton U23 | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Brighton U23 | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2026 | Barnsley | Brighton U23 | Cho mượn | — |
| 20/07/2025 | Brighton U23 | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Mansfield Town | Brighton U23 | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Brighton U23 | Mansfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Reading | Brighton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Reading U18 | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Reading (Youth) | Reading U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật55
- Tư duy58
- Sức mạnh38
- Thể lực41