
Cavid Tagiyev là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo FK MOIK Baku.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/05/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/05/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/04/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/09/2015 | 23 | 350 nghìn € |
| 19/09/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/12/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 24/05/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/12/2019 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/06/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/12/2020 | 28 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 29 | 100 nghìn € |
| 23/05/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 26/12/2022 | 30 | 50 nghìn € |
| 30/05/2023 | 30 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | MOIK Baku | — | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2024 | FK Iravan | MOIK Baku | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Turan Tovuz | FK Iravan | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | Sabail | Turan Tovuz | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2021 | Free Player | Sabail | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Sabah Baku | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Sumgayit FK | Sabah Baku | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Zira FK | Sumgayit FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2016 | Qarabag | Zira FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AZAL PFK Baku | Qarabag | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Turan Tovuz U19 | Turan Tovuz | Chuyển nhượng | — |