
Cavan Sullivan là tiền vệ 17 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Philadelphia Union.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
33Trận ra sân
25Đá chính
2.107Phút
10Bàn thắng
11Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
210Phút/bàn
31/71Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 27 | 20 | 1.734 | 7 | 0 | 7 | 62 | 27 | 71% | 45% | 2 | 1 | 6,86 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 4 | 3 | 223 | 2 | 0 | 3 | 5 | 2 | 68% | 55% | 0 | 0 | 7,43 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 150 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 70% | 54% | 0 | 0 | 7,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.734 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 27/62
- Sút trong vòng cấm
- 39
- Sút ngoài vòng cấm
- 23
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 14
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 50/91
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/7/8
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 449/624 (71%)
- Chuyền quyết định
- 40
- Tạt bóng chính xác
- 18/66 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/57 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 111/243 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 98 / 115
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 335
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 223 phút · điểm TB 7,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/77 (68%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/27 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 7,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/44 (70%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/22 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Charlotte FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 25/36 | 1 | 4/10 | — | 6,16 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Chicago Fire | T 3-1 | 80 | 0 | 1 | 4 | 3 | 2 | 21/28 | 0 | 4/13 | — | 7,22 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 2-1 | 89 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 28/36 | 2 | 5/13 | — | 7,44 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Canada | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mexico | T 3-0 | 65 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/14 | 3 | 8/11 | — | 7,70 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | T 4-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/5 | 0 | 2/3 | — | 6,07 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 4-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/28 | 0 | 0/3 | V | 6,43 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | T 4-3 | 82 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 25/32 | 0 | 5/8 | V | 7,19 |
| 14/09/2026 | MLS | @ San Diego FC | T 5-0 | 77 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 26/30 | 2 | 6/14 | — | 9,54 |
| 10/09/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | T 5-0 | 75 | 0 | 2 | 3 | 0 | 5 | 42/55 | 0 | 3/9 | — | 8,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2025 | 16 | 3,5 triệu € |
| 06/04/2026 | 16 | 4,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 16 | 4,5 triệu € |
| 17/09/2026 | 16 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/05/2024 | Philadelphia Union Academy | Philadelphia Union | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Delco Academy | Philadelphia Union Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật66
- Tư duy65
- Sức mạnh38
- Thể lực37