
Caue là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Criciuma.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
2Đá chính
416Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
416Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 15 | 2 | 416 | 1 | 0 | 0 | 14 | 5 | 73% | 32% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 416 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/141 (73%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/82 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 29
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 2/6 | — | 6,23 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/15 | 2 | 2/12 | — | 5,73 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 11/16 | 0 | 0/1 | — | 6,63 |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 1/5 | — | 6,33 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/15 | 0 | 2/8 | — | 6,28 |
| 20/08/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/17 | 0 | 3/5 | — | 6,74 |
| 16/08/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 2/2 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2021 | 18 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 19 | 1,0 triệu € |
| 18/04/2022 | 19 | 900 nghìn € |
| 04/10/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 29/05/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 13/12/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 19/06/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 29/05/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 23/11/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 18/05/2026 | 23 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2025 | KVSK Lommel | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Casa Pia AC | KVSK Lommel | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | KVSK Lommel | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2025 | Gil Vicente | KVSK Lommel | Cho mượn | — |
| 15/08/2024 | KVSK Lommel | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | SL Benfica B | KVSK Lommel | Cho mượn | — |
| 29/08/2023 | KVSK Lommel | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2022 | Gremio Novorizontino | KVSK Lommel | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2022 | Corinthians U20 | Gremio Novorizontino | Cho mượn | — |
| 01/04/2019 | Gremio Novorizontino | Corinthians U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Grêmio Novorizontino U20 | Gremio Novorizontino | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh28
- Thể lực42