Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cauan Barros

22Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Cauan Barros là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vasco da Gama Saf - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
24Đá chính
2.072Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
690Phút/bàn
4/25Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
8/2Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—19151.30430019389%59%516,78
Copa Sudamericana2026—765400006191%51%306,76
Copa do Brasil2026—532280000086%60%016,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.304 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/19
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/46
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
728/815 (89%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
24/43 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
25
Phá bóng
39
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
119/201 (59%)
Không chiến thắng / thua
38 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
81 / 61
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
118
Phạm lỗi
32
Bị phạm lỗi
46

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
268/293 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
18/31 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
10
Phá bóng
40
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/56 (51%)
Không chiến thắng / thua
11 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 228 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
114/132 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/12 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
8
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/33 (60%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cauan Barros · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RST 2-1dự bị00000—0———
09/09/2026Copa Sudamericana@ Independiente Santa FeH 0-0900000021/2601/5—6,49
06/09/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJB 0-1dự bị00000—0———
30/08/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGT 3-111001003/524/5V6,23
27/08/2026Copa do Brasilvs Vitória - BAT 1-0180000016/1701/2Đ6,02
24/08/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPB 1-4dự bị00000—0———
21/08/2026Copa Sudamericana@ Olimpia AsuncionT 4-1900011019/2215/9—6,73
17/08/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 0-3dự bị00000—0———
14/08/2026Copa Sudamericanavs Olimpia AsuncionH 0-0900010066/6914/8—6,99
10/08/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAH 0-04000002/301/1—6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/04/202318500 nghìn €
24/07/202319500 nghìn €
10/12/202319500 nghìn €
17/04/202419500 nghìn €
26/11/202420500 nghìn €
26/06/202521500 nghìn €
09/12/2025213,0 triệu €
11/03/2026214,0 triệu €
25/05/2026225,0 triệu €
27/09/2026227,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy52
  • Sức mạnh57
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com