Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cassiano

Casa Pia ACTiền đạoBRA
37Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Cassiano là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Casa Pia AC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
75Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
40%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—30750002240%31%006,43
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/5 (40%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/16 (31%)
Không chiến thắng / thua
2 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cassiano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Primeira Ligavs Santa ClaraB 0-1dự bị00000—0———
21/09/2026Primeira Liga@ EstorilT 2-1dự bị00000—0———
13/09/2026Primeira Ligavs FC PortoB 1-416001111/200/2—6,55
07/09/2026Primeira Liga@ Vitoria GuimaraesH 0-0dự bị00000—0———
31/08/2026Primeira Ligavs MoreirenseB 0-129000000/111/8—6,17
25/08/2026Primeira Liga@ Gil VicenteB 0-230001101/214/6—6,57
18/08/2026Primeira Ligavs BenficaB 0-7dự bị00000—0———
29/05/2026Primeira Ligavs SCU TorreenseT 2-022001105/725/6—7,21
21/05/2026Primeira Liga@ SCU TorreenseH 0-060002002/505/12—6,36
03/05/2026Primeira Ligavs CD TondelaB 0-155000005/1215/10Đ5,42

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2012: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/09/201223200 nghìn €
04/12/201223400 nghìn €
31/01/201525500 nghìn €
26/05/201626400 nghìn €
22/07/201627300 nghìn €
27/11/201627250 nghìn €
06/12/201728250 nghìn €
01/12/201829200 nghìn €
17/02/201929200 nghìn €
10/10/201930300 nghìn €
29/12/201930300 nghìn €
16/08/202031300 nghìn €
01/11/202031250 nghìn €
28/06/202132175 nghìn €
26/12/202132200 nghìn €
30/05/202232200 nghìn €
01/12/202233200 nghìn €
15/06/202334200 nghìn €
26/12/202334200 nghìn €
05/06/202434200 nghìn €
18/12/202435200 nghìn €
29/05/202535200 nghìn €
17/12/202536150 nghìn €
27/05/202636150 nghìn €
28/09/202637100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2024Avaí FCCasa Pia ACChuyển nhượng—
09/07/2024EstorilAvaí FCHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
25/01/2023Al FaisalyEstorilChuyển nhượng—
03/08/2022VizelaAl FaisalyHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
06/09/2020Boavista FCVizelaChuyển nhượng—
28/07/2019Centro Sportivo AlagoanoBoavista FCChuyển nhượng—
07/02/2019Dingnan UnitedCentro Sportivo AlagoanoChuyển nhượng—
04/07/2018SC Paysandu ParaDingnan UnitedChuyển nhượng—
31/12/2017Brasil de PelotasSC Paysandu ParaChuyển nhượng—
30/06/2017Internacional - RSBrasil de PelotasChuyển nhượng—
15/06/2017FK Aktobe LentoInternacional - RSCho mượn—
21/01/2017Internacional - RSFK Aktobe LentoChuyển nhượng—
29/11/2016Goias Esporte ClubeInternacional - RSCho mượn—
17/03/2016Internacional - RSGoias Esporte ClubeChuyển nhượng—
30/12/2015Gwangju Football ClubInternacional - RSCho mượn—
02/07/2015Internacional - RSGwangju Football ClubChuyển nhượng—
30/06/2015FortalezaInternacional - RSCho mượn—
03/02/2015Internacional - RSFortalezaChuyển nhượng—
30/12/2014Santa Cruz FC (PE)Internacional - RSCho mượn—
31/12/2013Internacional - RSSanta Cruz FC (PE)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh31
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com