
Cassiano là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Casa Pia AC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
75Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
40%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 40% | 31% | 0 | 0 | 6,43 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/16 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 1-4 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,55 |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/8 | — | 6,17 |
| 25/08/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 1 | 4/6 | — | 6,57 |
| 18/08/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/05/2026 | Primeira Liga | vs SCU Torreense | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 2 | 5/6 | — | 7,21 |
| 21/05/2026 | Primeira Liga | @ SCU Torreense | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 5/12 | — | 6,36 |
| 03/05/2026 | Primeira Liga | vs CD Tondela | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/12 | 1 | 5/10 | Đ | 5,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/09/2012 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/12/2012 | 23 | 400 nghìn € |
| 31/01/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/05/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 22/07/2016 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/11/2016 | 27 | 250 nghìn € |
| 06/12/2017 | 28 | 250 nghìn € |
| 01/12/2018 | 29 | 200 nghìn € |
| 17/02/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 10/10/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 29/12/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 16/08/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 01/11/2020 | 31 | 250 nghìn € |
| 28/06/2021 | 32 | 175 nghìn € |
| 26/12/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 30/05/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 01/12/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 15/06/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 05/06/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 27/05/2026 | 36 | 150 nghìn € |
| 28/09/2026 | 37 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2024 | Avaí FC | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | Estoril | Avaí FC | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 25/01/2023 | Al Faisaly | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | Vizela | Al Faisaly | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 06/09/2020 | Boavista FC | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2019 | Centro Sportivo Alagoano | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2019 | Dingnan United | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2018 | SC Paysandu Para | Dingnan United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Brasil de Pelotas | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Internacional - RS | Brasil de Pelotas | Chuyển nhượng | — |
| 15/06/2017 | FK Aktobe Lento | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 21/01/2017 | Internacional - RS | FK Aktobe Lento | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2016 | Goias Esporte Clube | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 17/03/2016 | Internacional - RS | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Gwangju Football Club | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 02/07/2015 | Internacional - RS | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Fortaleza | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 03/02/2015 | Internacional - RS | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Santa Cruz FC (PE) | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | Internacional - RS | Santa Cruz FC (PE) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh31
- Thể lực53