
Casper Widell là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Excelsior SBV.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
735Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
735Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 735 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 81% | 62% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 735 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 342/420 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/55 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 55
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/79 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 38 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/65 | 0 | 6/8 | — | 5,98 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs Groningen | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/52 | 0 | 1/4 | — | 5,97 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 1 | 6/12 | — | 6,91 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 67/78 | 2 | 8/9 | — | 6,78 |
| 08/09/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/47 | 2 | 5/10 | — | 6,12 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ Willem II | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/49 | 0 | 16/19 | — | 7,43 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/35 | 0 | 3/8 | — | 6,78 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 49/59 | 1 | 3/7 | — | 6,87 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | T 4-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 2/3 | — | 7,06 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/44 | 0 | 3/6 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/12/2021 | 18 | 275 nghìn € |
| 23/06/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 01/09/2022 | 19 | 750 nghìn € |
| 13/12/2022 | 19 | 900 nghìn € |
| 26/06/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 14/12/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 30/05/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 13/10/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 650 nghìn € |
| 08/06/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 01/12/2025 | 22 | 900 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh69
- Thể lực61