Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Casper Tengstedt

Toulouse FCTiền đạoDEN
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Casper Tengstedt là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Toulouse FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
316Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
1,42Bàn/90 phút
63Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—5331652119674%32%007,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 316 phút · điểm TB 7,42

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/19
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/55 (74%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/25 (32%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Casper Tengstedt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1@ Le MansT 3-0901062012/1602/8—8,00
11/10/2026Ligue 1@ AS MonacoH 2-284113118/1214/5—7,23
20/09/2026Ligue 1vs Havre Athletic ClubT 3-272205217/1102/6—8,20
13/09/2026Ligue 1@ LorientH 2-2451021112/1400/4—7,46
04/09/2026Ligue 1vs LOSC LilleB 0-125003002/200/2—6,19
23/08/2026Eredivisie@ SC Cambuur LeeuwardenT 5-2dự bị00000—0———
02/08/2026Giao hữu CLBvs AtalantaT 2-1dự bị00000—0———
17/07/2026Giao hữu CLBvs RC Sporting CharleroiT 3-145002107/901/2—6,43
11/07/2026Giao hữu CLBvs Club BruggeT 3-145000007/110——6,05
04/07/2026Giao hữu CLB@ DordrechtT 6-045013227/901/2—7,39

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 3,5 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20201950 nghìn €
22/12/202020300 nghìn €
03/06/202121350 nghìn €
05/10/202121400 nghìn €
27/12/202121450 nghìn €
19/06/202222450 nghìn €
08/12/2022223,5 triệu €
01/03/2023226,0 triệu €
15/06/2023236,0 triệu €
26/12/2023237,0 triệu €
05/06/2024245,0 triệu €
17/12/2024247,0 triệu €
16/06/2025256,0 triệu €
01/12/2025254,0 triệu €
27/05/2026253,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026FeyenoordToulouse FCHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
23/07/2025BenficaFeyenoordHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/06/2025Hellas VeronaBenficaCho mượn—
08/08/2024BenficaHellas VeronaChuyển nhượng—
10/01/2023RosenborgBenficaHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
02/08/2022AC HorsensRosenborgHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2021MidtjyllandAC HorsensChuyển nhượng—
29/06/2021AC HorsensMidtjyllandCho mượn—
06/08/2020MidtjyllandAC HorsensChuyển nhượng—
31/07/2020Midtjylland U19MidtjyllandChuyển nhượng—
29/06/2020Nurnberg IIMidtjylland U19Cho mượn—
30/08/2019Midtjylland U19Nurnberg IIChuyển nhượng—
30/06/2017Midtjylland (Youth)Midtjylland U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Viborg FF YouthMidtjylland (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy57
  • Sức mạnh24
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com