Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Casper Staring

EmmenTiền vệNED
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Casper Staring là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Emmen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
786Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—9978600112388%62%006,73

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 786 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
392/444 (88%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
24/41 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
14
Phá bóng
20
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/69 (62%)
Không chiến thắng / thua
15 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 19
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Casper Staring · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ RKC WaalwijkH 1-1890000024/2825/11—6,70
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC OssT 1-0900021057/6113/7—7,10
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenB 1-3900010160/6837/8—6,46
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs De GraafschapB 1-2790030255/6114/6—7,16
05/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs VolendamT 5-3900021234/3745/7—6,64
30/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloB 0-4780010349/5815/6—6,30
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs AZ Alkmaar YouthT 3-1900000040/4625/7—6,13
18/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21T 6-4900000144/5123/7—6,41
08/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Roda JCT 1-0900131129/3426/10—7,70
25/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs De GraafschapT 1-0900000136/4702/6—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 325 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/20211975 nghìn €
18/05/202120100 nghìn €
04/01/202220100 nghìn €
07/06/202221100 nghìn €
10/11/202221100 nghìn €
02/04/202322275 nghìn €
03/07/202322275 nghìn €
07/01/202422250 nghìn €
09/06/202423400 nghìn €
16/12/202423350 nghìn €
27/05/202524350 nghìn €
01/12/202524275 nghìn €
17/03/202625325 nghìn €
20/05/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/02/2026NAC BredaEmmenChuyển nhượng—
04/01/2023FC Twente EnschedeNAC BredaChuyển nhượng—
30/06/2020FC Twente U19FC Twente EnschedeChuyển nhượng—
30/06/2018FC Twente U17FC Twente U19Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Twente Enschede ReserveFC Twente U17Chuyển nhượng—
30/06/2014SDV Barneveld YouthFC Twente Enschede ReserveChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh53
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com