
Casper Holmelund là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Vaasa VPS.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
2Đá chính
237Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 11 | 2 | 237 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 72% | 38% | 2 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/73 (72%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/39 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 4/6 | V | 6,34 |
| 12/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | T 1-0 | 64 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 12/16 | 1 | 3/9 | — | 7,15 |
| 08/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 0-6 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 19/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 14/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/5 | V | 6,33 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 1 | 1/3 | — | 6,67 |
| 14/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,29 |
| 08/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 15/06/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 28/01/2026 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Helsingor | Vaasa VPS | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2026 | Kolding FC | Helsingor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FA 2000 | Kolding FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Frederiksberg Alliancen 2000 U19 | FA 2000 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật37
- Tư duy58
- Sức mạnh32
- Thể lực48