
Casimir Ninga là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch CHA, hiện khoác áo Al Nasr SC.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Comoros | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 03/02/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 23 | 2,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 23 | 2,8 triệu € |
| 31/05/2017 | 24 | 2,5 triệu € |
| 23/01/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 23/10/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,4 triệu € |
| 22/12/2020 | 27 | 2,3 triệu € |
| 15/03/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 28 | 1,3 triệu € |
| 15/12/2021 | 28 | 1,3 triệu € |
| 29/05/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 09/01/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 05/03/2026 | 32 | 275 nghìn € |
| 09/06/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật41
- Tư duy60
- Sức mạnh27
- Thể lực40