
Casandra Montero là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Unam Pumas (nữ).
Tiểu sử Casandra Montero
Casandra Montero là tiền vệ đang thi đấu cho câu lạc bộ Unam Pumas (nữ), mang quốc tịch Mexico và hiện 32 tuổi. Cầu thủ này cao 171 cm và nặng 67 kg. Trong mùa 2026-2027, Casandra Montero có 9 trận ra sân tại VĐQG Mexico (nữ) với 696 phút thi đấu và điểm trung bình 2,98. Ngày sinh được ghi nhận là 31/05/1994.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
786Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
3,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 786 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 83% | 63% | 4 | 1 | 3,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 786 phút · điểm TB 3,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 463/557 (83%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 45/78 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/90 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlas (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/60 | 1 | 6/11 | V | 7,20 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tigres (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/49 | 3 | 4/8 | V | 6,30 |
| 29/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlante W | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 48/65 | 5 | 9/11 | — | 7,60 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Puebla (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 70/85 | 4 | 8/11 | — | 7,50 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club America (nữ) | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/26 | 3 | 5/12 | Đ | 5,42 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Queretaro (nữ) | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 75/81 | 5 | 9/9 | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Pachuca (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 52/59 | 2 | 7/11 | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club Necaxa (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 75/81 | 2 | 6/11 | V | — |
| 03/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Leon (nữ) | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/51 | 2 | 3/6 | — | — |