
Cas Peters là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FSV Frankfurt.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
601Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,75Bàn/90 phút
120Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 601 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 601 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/06/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/02/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/08/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/02/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 04/02/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 30/06/2016 | 23 | 650 nghìn € |
| 01/02/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 20/06/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/02/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/06/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/01/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 02/07/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/06/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 23/10/2020 | 27 | 275 nghìn € |
| 30/12/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 15/03/2021 | 27 | 225 nghìn € |
| 06/04/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 27/06/2022 | 29 | 175 nghìn € |
| 18/12/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 07/01/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 29/06/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 05/01/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 10/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 16/06/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Alemannia Aachen | FSV Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FSV Frankfurt | Alemannia Aachen | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Alemannia Aachen | FSV Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FSV Frankfurt | Alemannia Aachen | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | Free player | FSV Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Oss | Free player | Trở lại | — |
| 09/08/2019 | Volendam | FC Oss | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2018 | Emmen | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2016 | De Graafschap | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2015 | Nacional da Madeira | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Emmen | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Twente Enschede Reserve | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Go Ahead Eagles | FC Twente Enschede Reserve | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | FC Twente Enschede Reserve | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Twente Enschede U19 | FC Twente Enschede Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Twente U17 | FC Twente Enschede U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Twente Enschede Youth | FC Twente U17 | Chuyển nhượng | — |