
Cas Odenthal là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Sassuolo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
424Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
212Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 244 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 92% | 53% | 0 | 0 | 7,38 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 71% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 7,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/131 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/112 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | @ Frosinone | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/36 | 3 | 7/8 | — | 6,47 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs AC Milan | H 1-1 | 64 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/30 | 1 | 1/3 | — | 8,42 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Monza | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie A | vs Juventus | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie A | @ Bologna | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Frosinone | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/44 | 1 | 3/4 | — | 6,43 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Torino | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie A | @ Atalanta | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 64/65 | 0 | 0/4 | — | 7,26 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Cesena | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 63/68 | 1 | 2/3 | — | 7,41 |
| 23/05/2026 | Serie B | @ SudTirol | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/32 | 1 | 7/15 | V | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/06/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/10/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 175 nghìn € |
| 15/03/2021 | 20 | 225 nghìn € |
| 03/10/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 04/01/2022 | 21 | 550 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 650 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 650 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 10/10/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 24/03/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 24 | 2,8 triệu € |
| 06/10/2025 | 25 | 2,4 triệu € |
| 22/12/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Bari | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Sassuolo | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2024 | Como | Sassuolo | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 25/07/2022 | NEC Nijmegen | Como | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | N.E.C. Nijmegen Youth | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Utrecht U19 | N.E.C. Nijmegen Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Utrecht U17 | FC Utrecht U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Utrecht Youth | FC Utrecht U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh67
- Thể lực54