
Carrandi Daniela là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tijuana (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
573Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
573Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 573 | 1 | 0 | 0 | 8 | 1 | 78% | 43% | 1 | 0 | 5,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 573 phút · điểm TB 5,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/150 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/19 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/15 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/66 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 32
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Puebla (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/35 | 1 | 4/8 | — | 6,60 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlante W | T 1-0 | 84 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 28/33 | 2 | 5/13 | — | 7,40 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Juarez FC (nữ) | B 1-5 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 3/8 | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Chivas Guadalajara (nữ) | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/16 | 5 | 9/12 | — | 6,20 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | B 0-6 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 1/3 | — | 5,80 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 3-1 | 71 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/21 | 1 | 1/8 | V | 6,79 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/4 | — | 5,83 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club Necaxa (nữ) | T 5-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 2 | 3/6 | — | 6,54 |
| 10/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Saint Louis Athletica (nữ) | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | — |