Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carraça

CD TondelaHậu vệPOR
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Carraça là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo CD Tondela.

Tiểu sử Carraça

Hậu vệ Carraça hiện thi đấu cho CD Tondela, mang quốc tịch Portugal, 33 tuổi. Sinh ngày 01/03/1993, cầu thủ có chiều cao 177 cm, cân nặng 74 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Hạng 2 Bồ Đào Nha, Carraça có 7 trận, 180 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 1,88. Giá trị thị trường hiện ở mức 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,0 triệu € vào năm 2021. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, và ngày 12/07/2026 cầu thủ chuyển từ GD Chaves đến CD Tondela.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
180Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—771800022062%61%201,88
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—00010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 1,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/72 (62%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
5/19 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/26 (61%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carraça · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Academica CoimbraB 0-2dự bị00000—0———
16/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ LeixoesB 0-1900020426/4049/15—7,09
09/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs AmaranteT 2-1900100119/3207/11—6,08
03/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Portimonense SCB 2-3900110428/3724/6—7,19
28/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs OliveirenseT 2-1900000448/5526/12—7,80
18/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Pacos de FerreiraB 3-4240030114/1811/4—5,98
12/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SCU TorreenseT 2-013001006/600/1—7,06
07/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Porto BB 0-330001029/1502/3—6,25
21/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Uniao LeiriaB 0-2450000124/2901/3V6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201421200 nghìn €
30/06/201522200 nghìn €
30/07/201522200 nghìn €
13/03/201623250 nghìn €
28/07/201623350 nghìn €
21/02/201723400 nghìn €
25/06/201724400 nghìn €
06/02/201824700 nghìn €
12/06/201825900 nghìn €
10/01/201925900 nghìn €
06/06/201926700 nghìn €
29/12/201926800 nghìn €
07/04/202027650 nghìn €
16/08/2020271,0 triệu €
27/01/2021271,0 triệu €
20/05/2021281,0 triệu €
26/12/2021281,0 triệu €
30/05/202229800 nghìn €
31/10/202229800 nghìn €
15/06/202330800 nghìn €
26/12/202330700 nghìn €
05/06/202431400 nghìn €
15/12/202431300 nghìn €
22/06/202532150 nghìn €
21/12/20253275 nghìn €
23/06/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026GD ChavesCD TondelaChuyển nhượng—
09/10/2023Free playerGD ChavesChuyển nhượng—
31/08/2023FC PortoFree playerTrở lại—
29/06/2023Gil VicenteFC PortoCho mượn—
26/07/2022FC PortoGil VicenteChuyển nhượng—
29/06/2022Belenenses SADFC PortoCho mượn—
23/08/2021FC PortoBelenenses SADChuyển nhượng—
11/08/2020Boavista FCFC PortoChuyển nhượng—
30/06/2016Santa ClaraBoavista FCChuyển nhượng—
12/07/2015Boavista FCSanta ClaraChuyển nhượng—
29/06/2015CD TondelaBoavista FCCho mượn—
26/08/2014Boavista FCCD TondelaChuyển nhượng—
30/06/2012Boavista U19Boavista FCChuyển nhượng—
30/06/2010Boavista Sad U17Boavista U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy49
  • Sức mạnh54
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com