
Caroline Conti là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Bay FC (nữ).
Tiểu sử Caroline Conti
Caroline Conti là tiền đạo người Hoa Kỳ, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Bay FC (nữ) và 25 tuổi. Ngày sinh được ghi nhận là 28/03/2001. Ở mùa 2026 tại VĐQG Mỹ (nữ), Caroline Conti ra sân 21 trận với tổng 719 phút, ghi 1 bàn và có điểm trung bình 6,46.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
6Đá chính
808Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
404Phút/bàn
9/18Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 22 | 6 | 808 | 2 | 0 | 0 | 18 | 9 | 67% | 48% | 4 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 808 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/18
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/266 (67%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 9/42 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/30 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/74 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 35
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 167
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | H 2-2 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 22/28 | 1 | 1/6 | V | 7,23 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | B 1-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/7 | 0 | 0/2 | — | 6,78 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | V | 6,28 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 1 | 3/3 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,58 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,48 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |